← Từ điển

dashing

B2 noun

dashing /ˈdæʃɪŋ(ɡ)/ nghĩa là sự lao nhanh, sự xông tới

Các nghĩa

  1. sự lao nhanh, sự xông tới

    The action of the verb to dash.

    countable · uncountable

    You look dashing.

    Tom looked quite dashing.

    He looked dashing in a tuxedo.

Dạng khác