dasher
dasher /ˈdæʃə(ɹ)/ nghĩa là người chạy nhanh
Các nghĩa
-
người chạy nhanh
A person who dashes; a fast runner.
-
vật khuấy, vật đánh
That which dashes or agitates.
the dasher of a churn
-
bảng điều khiển, tấm chắn bùn
A dashboard or splashboard.
-
ván bao quanh sân băng
The lower boards around the edge of the rink.
Dạng khác
- dashers plural