← Từ điển

dashboard

C1 verb

dashboard /ˈdæʃˌboɹd/ nghĩa là trình bày dạng bảng điều khiển

Các nghĩa

  1. trình bày dạng bảng điều khiển

    To organize in a dashboard format.

    Dashboarding your work can enhance productivity.

Dạng khác