darkened
darkened /ˈdɑɹkənd/ nghĩa là làm tối, che ánh sáng
Các nghĩa
-
làm tối, che ánh sáng
Made dark or lightproof by the exclusion of light.
The sky darkened.
Her eyes darkened.
He darkened the room.
-
tối tăm, thiếu ánh sáng
Having an absence of light, such as at night-time.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ