Darby
Darby nghĩa là họ từ địa danh gốc Bắc Âu cổ
Các nghĩa
-
họ từ địa danh gốc Bắc Âu cổ
A habitational surname from Old Norse.
-
tên nam giới từ họ
A male given name transferred from the surname.
-
tên nữ giới từ họ, dùng hiện đại
A female given name transferred from the surname, of modern usage.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Teton, Idaho
An unincorporated community in Teton County, Idaho.
-
thị trấn ở hạt Ravalli, Montana
A town in Ravalli County, Montana.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wilkes, Bắc Carolina
An unincorporated community in Wilkes County, North Carolina.
+ 2 nghĩa khác
-
ba thị trấn ở Ohio, thuộc các hạt Madison, Pickaway và Union
Three townships in Ohio, in Madison County, Pickaway County and Union County.
-
khu tự quản ở hạt Delaware, Pennsylvania
A borough in Delaware County, Pennsylvania.
Dạng khác
- Darbys plural