dango
dango nghĩa là thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật
Các nghĩa
-
thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật
A Japanese dumpling made from mochiko (rice flour).
Grill the dangos until marks appear and then lightly brush the thick sauce over it.
Dạng khác
- dangos plural
- dango plural