← Từ điển

dango

C2 noun

dango nghĩa là thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật

Các nghĩa

  1. thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật

    A Japanese dumpling made from mochiko (rice flour).

    Grill the dangos until marks appear and then lightly brush the thick sauce over it.

Dạng khác