← Từ điển
dancy
C2
adj
dancy
nghĩa là
sẵn sàng nhảy múa
Các nghĩa
sẵn sàng nhảy múa
Synonym of dancetté.
not-comparable
a fess dancy
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi