← Từ điển
dancing
A1
noun
/ˈdɑːns.ɪŋ/
us
/ˈdæns.ɪŋ/
gen
[dɛə̯ns.ɪŋ]
Các nghĩa
khiêu vũ, nhảy múa
The activity of taking part in a dance.
countable · uncountable
Dạng khác
dancings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi