← Từ điển

damson

C2 adj

damson /ˈdæmzən/ nghĩa là màu tím thẫm

Các nghĩa

  1. màu tím thẫm

    The color of the fruit of this tree, a very deep purple.

    I like damson plums.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Trọng âm đặt sai chỗ