damson
damson /ˈdæmzən/ nghĩa là cây mận damson (phân loài mận nhà, có nguồn gốc Á-Âu)
Các nghĩa
-
cây mận damson (phân loài mận nhà, có nguồn gốc Á-Âu)
A subspecies of plum tree, Prunus domestica subsp. insititia, native to Eurasia.
I like damson plums.
-
quả mận damson (ăn được)
The edible fruit of this tree.
And if you come hether, / When Damſines I gether, / I will part them all you among.
Dạng khác
- damsons plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ