← Từ điển
damply
C1
adv
/ˈdæmpli/
damply
/ˈdæmpli/
nghĩa là
một cách ẩm ướt
Các nghĩa
một cách ẩm ướt
In a damp manner.
Dạng khác
more damply
comparative
most damply
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi