← Từ điển
damnit
B2
intj
/dæmɪt/
damnit
/dæmɪt/
nghĩa là
mẹ kiếp
Các nghĩa
mẹ kiếp
Synonym of dammit.
southern-us · especially
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi