← Từ điển

Damask

C2 adj

Damask nghĩa là thuộc về Đa-mách

Các nghĩa

  1. thuộc về Đa-mách

    Relating to, or originating at, the city of Damascus.

    I'm loving the damask, Mary.

    I'm not sure I like the damask wallpaper, Tom.

Dạng khác