damascene
damascene /ˈdæməˌsiːn/ nghĩa là khảm vàng hoặc bạc
Các nghĩa
-
khảm vàng hoặc bạc
Inlaid with silver or gold.
That man is Damascene.
-
thuộc hoặc từ Damascus
Of or from Damascus.
damascene /ˈdæməˌsiːn/ nghĩa là khảm vàng hoặc bạc
khảm vàng hoặc bạc
Inlaid with silver or gold.
That man is Damascene.
thuộc hoặc từ Damascus
Of or from Damascus.