← Từ điển

damaged

B1 adj

Các nghĩa

  1. bị hư hỏng

    That has suffered damage.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ