damaged
damaged /ˈdæmɪd͡ʒd/ nghĩa là bị hư hỏng
Các nghĩa
-
bị hư hỏng
That has suffered damage.
The roof was damaged by the storm.
I found a bird whose wing was severely damaged.
If the machine is damaged, you are responsible.
Dạng khác
- more damaged comparative
- most damaged superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ