← Từ điển
dainties
C2
noun
dainties
nghĩa là
đồ lót phụ nữ
Các nghĩa
đồ lót phụ nữ
Women's undergarments.
plural · plural-only
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi