← Từ điển

daint

C2 verb

daint /deɪnt/ nghĩa là không

Các nghĩa

  1. không

    do not, don't

    geordie

  2. đã không

    didn't

    west-midlands

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối