← Từ điển
daikyu
C2
noun
daikyu
nghĩa là
cung dài Nhật Bản
Các nghĩa
cung dài Nhật Bản
A Japanese longbow.
Dạng khác
daikyu
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi