← Từ điển

Dai

B2 name

Dai /daɪ/ nghĩa là huyện Đại, địa cấp thị Hãn Châu, tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc

Các nghĩa

  1. huyện Đại, địa cấp thị Hãn Châu, tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc

    A surname.

    I love Kra-Dai languages.