dahling
dahling nghĩa là cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)
Các nghĩa
-
cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)
darling (imitating a posh or pretentious person)
Dạng khác
- dahlings plural
dahling nghĩa là cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)
cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)
darling (imitating a posh or pretentious person)