← Từ điển

dahling

C2 noun

dahling nghĩa là cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)

Các nghĩa

  1. cưng ơi (bắt chước giọng điệu kiểu cách)

    darling (imitating a posh or pretentious person)

    term-of-address

Dạng khác