← Từ điển
daffy
B2
noun
/ˈdæfi/
daffy
/ˈdæfi/
nghĩa là
hoa thủy tiên
Các nghĩa
hoa thủy tiên
A daffodil.
informal
Dạng khác
daffies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi