daemon
daemon /ˈdiː.mən/ nghĩa là thần linh nhỏ, á thần
Các nghĩa
-
thần linh nhỏ, á thần
A minor deity or divinity.
-
nàng thơ, nguồn cảm hứng (thường gây đau khổ)
A muse, a personified source of inspiration, especially one that also causes anguish.
-
ý tưởng được nhân cách hóa
An idea depicted as an entity.
Dạng khác
- daemons plural
- daemones plural