← Từ điển

dabbing

C2 noun

dabbing /ˈdæbɪŋ/ nghĩa là sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ

Các nghĩa

  1. sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ

    The act by which something is dabbed.

Dạng khác