dabbing
dabbing /ˈdæbɪŋ/ nghĩa là sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ
Các nghĩa
-
sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ
The act by which something is dabbed.
Dạng khác
- dabbings plural
dabbing /ˈdæbɪŋ/ nghĩa là sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ
sự chấm nhẹ, sự thấm nhẹ
The act by which something is dabbed.