← Từ điển
dabber
C2
noun
dabber
nghĩa là
người chấm, vật chấm
Các nghĩa
người chấm, vật chấm
A thing or person that dabs.
Dạng khác
dabbers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi