da
da /dɑː/ nghĩa là la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
Các nghĩa
-
la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
Yes.
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.
Da Vinci could see farther than others.
The DA wants me to testify against Tom.
da /dɑː/ nghĩa là la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
Yes.
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.
Da Vinci could see farther than others.
The DA wants me to testify against Tom.