← Từ điển

Czech

B2 name

Czech /t͡ʃɛk/ nghĩa là tiếng Séc, tiếng Tiệp

Các nghĩa

  1. tiếng Séc · tiếng Tiệp

    A Slavic language primarily spoken in the Czech Republic.

    uncountable

    I learn Czech.

    I am not Czech.

    I'm learning Czech.