← Từ điển

cytology

C2 noun

cytology /saɪˈtɑləd͡ʒi/ nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào

Các nghĩa

  1. tế bào học · sinh học tế bào

    The study of cells.

    uncountable

    Holonym: cytohistology

  2. bệnh học tế bào

    Cytopathology.

    uncountable

    Holonyms: cytohistology, cytohistopathology