cytology
cytology /saɪˈtɑləd͡ʒi/ nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào
Các nghĩa
-
tế bào học · sinh học tế bào
The study of cells.
Holonym: cytohistology
-
bệnh học tế bào
Cytopathology.
Holonyms: cytohistology, cytohistopathology
cytology /saɪˈtɑləd͡ʒi/ nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào
tế bào học · sinh học tế bào
The study of cells.
Holonym: cytohistology
bệnh học tế bào
Cytopathology.
Holonyms: cytohistology, cytohistopathology