cystogram
cystogram nghĩa là hình chụp bàng quang
Các nghĩa
-
hình chụp bàng quang
A diagnostic image produced by cystography.
Dạng khác
- cystograms plural
cystogram nghĩa là hình chụp bàng quang
hình chụp bàng quang
A diagnostic image produced by cystography.