Cypher
Cypher nghĩa là họ (dòng họ) gốc Đức
Các nghĩa
-
họ (dòng họ) gốc Đức
A surname from German.
Do you know how to make a cypher?
Dạng khác
- Cyphers plural
Cypher nghĩa là họ (dòng họ) gốc Đức
họ (dòng họ) gốc Đức
A surname from German.
Do you know how to make a cypher?