← Từ điển
cygnet
C2
noun
/ˈsɪɡ.nɪt/
cygnet
/ˈsɪɡ.nɪt/
nghĩa là
thiên nga con
Các nghĩa
thiên nga con
The young of a swan.
Dạng khác
cygnets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi