← Từ điển

cyclothymiac

C2 noun

cyclothymiac nghĩa là người mắc chứng rối loạn khí sắc chu kỳ

Các nghĩa

  1. người mắc chứng rối loạn khí sắc chu kỳ

    A person affected by cyclothymia.

Dạng khác