← Từ điển

cyclonic

C2 adj

cyclonic nghĩa là thuộc về xoáy thuận, giống xoáy thuận

Các nghĩa

  1. thuộc về xoáy thuận, giống xoáy thuận

    Of, pertaining to, or resembling a cyclone.

  2. xoay cùng chiều với Trái Đất (ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu, cùng chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu)

    Rotating in the same direction as the Earth i.e. anticlockwise in the Northern Hemisphere and clockwise in the Southern Hemisphere.

Dạng khác