CVE
CVE nghĩa là ký hiệu tàu sân bay hộ tống
Các nghĩa
-
ký hiệu tàu sân bay hộ tống
Designation for an escort aircraft carrier.
Dạng khác
- CVEs plural
CVE nghĩa là ký hiệu tàu sân bay hộ tống
ký hiệu tàu sân bay hộ tống
Designation for an escort aircraft carrier.