← Từ điển
cutler
B2
noun
cutler
nghĩa là
thợ làm dao kéo
Các nghĩa
thợ làm dao kéo
One whose business is making or dealing in cutlery.
Dạng khác
cutlers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi