← Từ điển
cutes
C2
adj
cutes
nghĩa là
dễ thương
Các nghĩa
dễ thương
cute
internet · humorous · informal
Dạng khác
cuteser
comparative
cutesest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi