← Từ điển

customization

C2 noun

customization nghĩa là sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa

Các nghĩa

  1. sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa

    The act of customizing something.

    countable · uncountable

    The burger joint offers customization.

Dạng khác