Custer
Custer nghĩa là họ Custer
Các nghĩa
-
họ Custer
A surname.
Custer refused to listen.
-
thị trấn ma ở Idaho, Mỹ
A ghost town in Idaho, United States.
-
làng ở Michigan, Mỹ
A village in Michigan, United States.
-
khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Montana, Mỹ
A census-designated place in Montana, United States.
-
thành phố, quận lỵ quận Custer, Nam Dakota, Mỹ
A city, the county seat of Custer County, South Dakota, United States.
-
khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Washington, Mỹ
A census-designated place in Washington, United States.
Dạng khác
- Custers plural