← Từ điển

cushioned

C2 adj

cushioned /ˈkʊʃənd/ nghĩa là có đệm, có nệm

Các nghĩa

  1. có đệm, có nệm

    Furnished with a cushion or cushions; padded.

    The snow cushioned my fall.

    He cushioned the ball with his foot.

    She cushioned the ball with her head.

  2. có lốp đệm (loại lốp đặc không cần bơm)

    Having cushion tires.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ