cushioned
cushioned /ˈkʊʃənd/ nghĩa là có đệm, có nệm
Các nghĩa
-
có đệm, có nệm
Furnished with a cushion or cushions; padded.
The snow cushioned my fall.
He cushioned the ball with his foot.
She cushioned the ball with her head.
-
có lốp đệm (loại lốp đặc không cần bơm)
Having cushion tires.
Dạng khác
- more cushioned comparative
- most cushioned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ