← Từ điển
curving
C2
adj
curving
nghĩa là
cong, uốn lượn
Các nghĩa
cong, uốn lượn
That curves or curve.
a curving path
Dạng khác
more curving
comparative
most curving
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi