curving
curving nghĩa là sự uốn cong
Các nghĩa
-
sự uốn cong
A shape or motion that curves.
the curvings of a mountain road
Dạng khác
- curvings plural
curving nghĩa là sự uốn cong
sự uốn cong
A shape or motion that curves.
the curvings of a mountain road