← Từ điển

curved

C1 adj
us /kɝːvd/

curved /kɜːvd/ nghĩa là cong

Các nghĩa

  1. cong

    Having a curve or curves; curving.

    The ball curved slightly.

    The ibis has a curved bill.

    This TV has a curved screen.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ