curtsying
curtsying nghĩa là sự nhún gối chào (của phụ nữ)
Các nghĩa
-
sự nhún gối chào (của phụ nữ)
The act of dropping a curtsy.
Dạng khác
- curtsyings plural
curtsying nghĩa là sự nhún gối chào (của phụ nữ)
sự nhún gối chào (của phụ nữ)
The act of dropping a curtsy.