← Từ điển

cursing

B2 noun

cursing /ˈkɝsɪŋ/ nghĩa là sự chửi rủa

Các nghĩa

  1. sự chửi rủa

    The act of one who curses.

    Sami was cursing.

    Why are you cursing?

    Sami was cursing out.

Dạng khác