cursing
cursing /ˈkɝsɪŋ/ nghĩa là sự chửi rủa
Các nghĩa
-
sự chửi rủa
The act of one who curses.
Sami was cursing.
Why are you cursing?
Sami was cursing out.
Dạng khác
- cursings plural
cursing /ˈkɝsɪŋ/ nghĩa là sự chửi rủa
sự chửi rủa
The act of one who curses.
Sami was cursing.
Why are you cursing?
Sami was cursing out.