currycomb
currycomb nghĩa là chải lông (bằng lược chải ngựa)
Các nghĩa
-
chải lông (bằng lược chải ngựa)
To groom using such a comb.
Dạng khác
- currycombs present, singular, third-person
- currycombing participle, present
- currycombed participle, past
currycomb nghĩa là chải lông (bằng lược chải ngựa)
chải lông (bằng lược chải ngựa)
To groom using such a comb.