curlies
curlies nghĩa là lọn tóc xoăn
Các nghĩa
-
lọn tóc xoăn
Locks of curly hair.
-
lông mu
Pubic hair
When the condom gets caught on your curlies while you're trying to roll it off.
-
dấu ngoặc nhọn
Curly brackets.
-
dấu ngoặc kép cong
Curly quotes.