curer
curer /ˈkjʊɹɚ/ nghĩa là người chữa bệnh
Các nghĩa
-
người chữa bệnh
A healer.
-
người hoặc thiết bị ướp thực phẩm
A person who, or device which preserves food by curing.
Dạng khác
- curers plural
curer /ˈkjʊɹɚ/ nghĩa là người chữa bệnh
người chữa bệnh
A healer.
người hoặc thiết bị ướp thực phẩm
A person who, or device which preserves food by curing.