← Từ điển

curdled

C2 adj

curdled nghĩa là có cục đông

Các nghĩa

  1. có cục đông

    Containing curds.

    The milk has curdled.

    The milk had curdled.

    Tom drank curdled milk.

  2. đông lại

    Coagulated

Dạng khác