curatorial
curatorial /ˌkjʊɹəˈtɔɹi.əl/ nghĩa là thuộc về người phụ trách bảo tàng
Các nghĩa
-
thuộc về người phụ trách bảo tàng
Of or relating to a curator.
Dạng khác
- more curatorial comparative
- most curatorial superlative
curatorial /ˌkjʊɹəˈtɔɹi.əl/ nghĩa là thuộc về người phụ trách bảo tàng
thuộc về người phụ trách bảo tàng
Of or relating to a curator.