cunningness
cunningness nghĩa là sự xảo quyệt, sự ranh mãnh
Các nghĩa
-
sự xảo quyệt, sự ranh mãnh
The state or quality of being cunning
-
hành động xảo quyệt, mánh khóe
A cunning act
Dạng khác
- cunningnesses plural
cunningness nghĩa là sự xảo quyệt, sự ranh mãnh
sự xảo quyệt, sự ranh mãnh
The state or quality of being cunning
hành động xảo quyệt, mánh khóe
A cunning act