← Từ điển

culty

C2 adj

culty /ˈkʌlti/ nghĩa là giống như một giáo phái

Các nghĩa

  1. giống như một giáo phái

    Resembling a cult.

    informal

    "They're not real culty. You look in their eyes and there are real people there."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ