culty
culty /ˈkʌlti/ nghĩa là giống như một giáo phái
Các nghĩa
-
giống như một giáo phái
Resembling a cult.
"They're not real culty. You look in their eyes and there are real people there."
Dạng khác
- more culty comparative
- most culty superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ